wharf rat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột cống bến tàu: "wharf rat" chỉ loài chuột nâu (Rattus norvegicus) thường sống và phá hoại tại các bến tàu, kho bãi.
- Kẻ ăn cắp vặt ở bến tàu: Trong nghĩa bóng, "wharf rat" ám chỉ người sống gần bến tàu và kiếm sống bằng cách ăn trộm đồ từ tàu thuyền hoặc nhà kho.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chuột):
- The old warehouse was infested with wharf rats. (Nhà kho cũ bị chuột cống bến tàu xâm nhập.)
- A wharf rat scurried across the dock at night. (Một con chuột cống bến tàu chạy vội qua bến tàu vào ban đêm.)
Nghĩa bóng (kẻ trộm):
- He was known as a wharf rat, always stealing cargo from ships. (Anh ta nổi tiếng là kẻ ăn cắp vặt ở bến tàu, luôn trộm hàng hóa từ tàu thuyền.)
- The police arrested several wharf rats who had been pilfering from the dockyard. (Cảnh sát đã bắt giữ nhiều kẻ ăn cắp vặt ở bến tàu, những kẻ đã ăn trộm từ xưởng đóng tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live like a wharf rat": sống trong cảnh nghèo khổ, bẩn thỉu hoặc bất hợp pháp gần bến tàu.
- After losing his job, he lived like a wharf rat in the slums near the harbor. (Sau khi mất việc, anh ta sống như một kẻ ăn cắp vặt ở bến tàu trong khu ổ chuột gần cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wharf (n): bến tàu, cầu tàu.
- The wharf was crowded with fishermen. (Bến tàu đông đúc ngư dân.)
- Rat (n): chuột (nói chung), kẻ phản bội.
- He is a dirty rat. (Hắn là một kẻ phản bội bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
- Dock rat: kẻ ăn cắp vặt ở bến tàu (thường dùng trong tiếng lóng).
- Pier rat: tương tự "wharf rat", chỉ người sống gần cầu tàu và ăn trộm.
- Thief: kẻ trộm (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wharf rat". Tuy nhiên, động từ "to rat" có nghĩa là phản bội hoặc tố giác.
- He ratted on his accomplices. (Hắn đã tố giác đồng bọn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to smell a rat": nghi ngờ có điều gì đó không ổn.
- When he saw the empty safe, he smelled a rat. (Khi thấy két sắt trống rỗng, anh ta nghi ngờ có điều gì đó không ổn.)
- "like rats deserting a sinking ship": như chuột bỏ tàu chìm, chỉ hành động bỏ rơi ai đó khi gặp khó khăn.
- When the company went bankrupt, the managers left like rats deserting a sinking ship. (Khi công ty phá sản, các quản lý bỏ đi như chuột bỏ tàu chìm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống